capital of pakistan
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thủ đô của Pakistan, tọa lạc ở phía bắc trên một cao nguyên; địa điểm được chọn vào năm 1959. Đây là tên gọi chính thức của thành phố Islamabad, trung tâm hành chính và chính trị của quốc gia này.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Pakistan là Islamabad, một thành phố được quy hoạch xây dựng vào những năm 1960.)
- (Nhiều tòa nhà chính phủ nằm ở thủ đô của Pakistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move to the capital of Pakistan": chuyển đến thủ đô của Pakistan.
- After the earthquake, many families moved to the capital of Pakistan for safety. (Sau trận động đất, nhiều gia đình đã chuyển đến thủ đô của Pakistan để an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital (danh từ): thủ đô (nói chung).
- Every country has a capital city. (Mỗi quốc gia đều có một thành phố thủ đô.)
- Pakistan (danh từ riêng): tên quốc gia Pakistan.
- Pakistan is located in South Asia. (Pakistan nằm ở Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Islamabad: tên gọi chính thức của thủ đô Pakistan.
- Islamabad is known for its modern architecture. (Islamabad nổi tiếng với kiến trúc hiện đại.)
- Thủ đô Pakistan: cách nói tương tự trong tiếng Việt.
- Thủ đô Pakistan là một thành phố xanh và sạch. (The capital of Pakistan is a green and clean city.)
Các cụm từ liên quan
- Capital city: thành phố thủ đô.
- The capital city of Pakistan is Islamabad. (Thành phố thủ đô của Pakistan là Islamabad.)
Thành ngữ liên quan
- "The heart of the nation": trái tim của quốc gia (ẩn dụ cho thủ đô).
- Islamabad is often called the heart of the nation. (Islamabad thường được gọi là trái tim của quốc gia.)